Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “绘”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

17 từ sẵn sàng
huì

vẽ; tô vẽ; miêu tả; phác họa

Từ vựng
绘制
huì zhì

vẽ; phác thảo

Cụm từ
绘图
huì tú

vẽ sơ đồ; phác hoạ; phác thảo; vẽ biểu đồ

Cụm từ
绘本
huì běn

sách tranh

Cụm từ
绘画
huì huà

vẽ; hội họa

Cụm từ
绘文字
huì wén zì

emoji

Cụm từ
绘架座
Huì jià zuò

chòm sao Họa Giá (Pictor)

Cụm từ
绘声绘色
huì shēng huì sè

sinh động và đầy màu sắc (thành ngữ); chân thực và sống động; sinh động và hiện thực

Thành ngữ
彩绘
cǎi huì

sơn; trang trí hoa văn màu sắc

Cụm từ
手绘
shǒu huì

vẽ bằng tay; phác họa bằng tay; được vẽ tay; được phác họa tay

Cụm từ
描绘
miáo huì

miêu tả; khắc họa; phác họa

Cụm từ
标绘
biāo huì

vẽ trên biểu đồ; đánh dấu

Cụm từ
测绘
cè huì

khảo sát và vẽ bản đồ; lập bản đồ

Cụm từ
浮世绘
fú shì huì

tranh ukiyo-e

Cụm từ
架上绘画
jià shàng huì huà

tranh giá vẽ

Cụm từ
电脑绘图
diàn nǎo huì tú

đồ họa máy tính

Cụm từ
电脑辅助设计与绘图
diàn nǎo fǔ zhù shè jì yǔ huì tú

thiết kế và vẽ hỗ trợ máy tính

Cụm từ