Kết quả cho “绘”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vẽ; tô vẽ; miêu tả; phác họa
vẽ; phác thảo
vẽ sơ đồ; phác hoạ; phác thảo; vẽ biểu đồ
sách tranh
vẽ; hội họa
emoji
chòm sao Họa Giá (Pictor)
sinh động và đầy màu sắc (thành ngữ); chân thực và sống động; sinh động và hiện thực
sơn; trang trí hoa văn màu sắc
vẽ bằng tay; phác họa bằng tay; được vẽ tay; được phác họa tay
miêu tả; khắc họa; phác họa
vẽ trên biểu đồ; đánh dấu
khảo sát và vẽ bản đồ; lập bản đồ
tranh ukiyo-e
tranh giá vẽ
đồ họa máy tính
thiết kế và vẽ hỗ trợ máy tính