绘 là gì?
绘 [huì] có nghĩa là vẽ; tô vẽ; miêu tả; phác họa.
Nghĩa của từ 绘 trong tiếng Việt
- vẽ
- tô vẽ
- miêu tả
- phác họa
Cách đọc và ghi nhớ 绘
绘 được đọc là huì, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vẽ; tô vẽ; miêu tả; phác họa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .