Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “结构”

Tìm thấy 23 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
结构jié gòu

结构: cấu trúc; thành phần; kết cấu; kiến trúc; lượng từ: 座[zuo4], 個|个[ge4]

Cụm từ
结构理论jié gòu lǐ lùn

结构理论: lý thuyết cấu trúc (vật lý)

Cụm từ
结构性jié gòu xìng

结构性: thuộc về cấu trúc; có cấu trúc

Cụm từ
结构式jié gòu shì

结构式: công thức cấu trúc (hóa học)

Cụm từ
结构助词jié gòu zhù cí

结构助词: trợ từ kết cấu, như 的[de5], 地[de5], 得[de5] và 所[suo3]

Cụm từ
结构主义jié gòu zhǔ yì

结构主义: chủ nghĩa cấu trúc

Cụm từ
词素结构cí sù jié gòu

词素结构: cấu trúc hình thái

Cụm từ
产品结构chǎn pǐn jié gòu

产品结构: cơ cấu sản phẩm

Cụm từ
环形结构huán xíng jié gòu

环形结构: cấu trúc vòng

Cụm từ
物理结构wù lǐ jié gòu

物理结构: cấu trúc vật lý

Cụm từ
准稳旋涡结构zhǔn wěn xuán wō jié gòu

准稳旋涡结构: cấu trúc xoắn ốc gần như đứng yên QSSS (vật lý thiên văn)

Cụm từ
核结构hé jié gòu

核结构: cấu trúc hạt nhân

Cụm từ
晶体结构jīng tǐ jié gòu

晶体结构: cấu trúc tinh thể

Cụm từ
拓扑结构tuò pū jié gòu

拓扑结构: cấu trúc tô pô

Cụm từ
抗震结构kàng zhèn jié gòu

抗震结构: kết cấu chống động đất

Cụm từ
客户服务器结构kè hù fú wù qì jié gòu

客户服务器结构: kiến trúc khách hàng - máy chủ

Cụm từ
基础结构jī chǔ jié gòu

基础结构: cơ sở hạ tầng

Cụm từ
垂悬结构chuí xuán jié gòu

垂悬结构: thành phần lủng lẳng (ngữ pháp)

Cụm từ
围护结构wéi hù jié gòu

围护结构: kết cấu bao che

Cụm từ
动词结构dòng cí jié gòu

动词结构: cấu trúc động từ (mệnh đề)

Cụm từ
分布式结构fēn bù shì jié gòu

分布式结构: kiến trúc phân tán

Cụm từ
代数结构dài shù jié gòu

代数结构: cấu trúc đại số

Cụm từ
主谓结构zhǔ wèi jié gòu

主谓结构: cấu trúc chủ-vị

Cụm từ