Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分布式结构分佈式結構

fēn bù shì jié gòu

分布式结构 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分布式结构 trong tiếng Việt

kiến trúc phân tán

Tra từ liên quan