Kết quả tra từ “紧急”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
紧急jǐn jí
紧急: khẩn cấp; tình huống khẩn cấp
紧急医疗jǐn jí yī liáo
紧急医疗: chăm sóc y tế khẩn cấp
紧急疏散jǐn jí shū sàn
紧急疏散: sơ tán khẩn cấp
紧急状态jǐn jí zhuàng tài
紧急状态: tình trạng khẩn cấp
紧急应变jǐn jí yìng biàn
紧急应变: quản lý khẩn cấp
紧急危害jǐn jí wēi hài
紧急危害: rủi ro khẩn cấp
紧急事件jǐn jí shì jiàn
紧急事件: tình huống khẩn cấp
联邦紧急措施署lián bāng jǐn jí cuò shī shǔ
联邦紧急措施署: Cơ quan Quản lý Tình trạng Khẩn cấp Liên bang; FEMA