联邦紧急措施署聯邦緊急措施署 lián bāng jǐn jí cuò shī shǔ 联邦紧急措施署 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 联邦紧急措施署 trong tiếng Việt Cơ quan Quản lý Tình trạng Khẩn cấp Liên bang; FEMA 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan