Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “笨”

Tìm thấy 25 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
bèn

笨: ngu ngốc; khờ khạo; ngớ ngẩn; chậm chạp; vụng về

Từ vựng
笨鸟先飞bèn niǎo xiān fēi

笨鸟先飞: nghĩa đen: chim vụng bay sớm (thành ngữ); nghĩa bóng: làm việc chăm chỉ để bù đắp cho khả năng có hạn

Thành ngữ
笨鸡bèn jī

笨鸡: gà thả vườn

Cụm từ
笨重bèn zhòng

笨重: nặng nề; cồng kềnh; khó xử lý

Cụm từ
笨货bèn huò

笨货: đồ ngốc

Cụm từ
笨蛋bèn dàn

笨蛋: ngốc; người ngu

Cụm từ
笨瓜bèn guā

笨瓜: kẻ ngốc; người đần

Cụm từ
笨拙bèn zhuō

笨拙: vụng về; lúng túng; ngốc nghếch

Cụm từ
笨手笨脚bèn shǒu bèn jiǎo

笨手笨脚: vụng về; lóng ngóng

Cụm từ
笨嘴笨舌bèn zuǐ bèn shé

笨嘴笨舌: vụng về trong việc nói năng; lúng túng; không rõ ràng

Cụm từ
笨嘴拙舌bèn zuǐ zhuō shé

笨嘴拙舌: vụng về trong lời nói; người nói kém

Cụm từ
笨嘴拙腮bèn zuǐ zhuō sāi

笨嘴拙腮: xem 笨嘴拙舌[ben4 zui3 zhuo1 she2]

Cụm từ
笨口拙舌bèn kǒu zhuō shé

笨口拙舌: vụng về trong lời nói

Cụm từ
笨到家了bèn dào jiā le

笨到家了: cực kỳ ngu ngốc

Cụm từ
笨伯bèn bó

笨伯: kẻ ngu; người đần; đồ vụng về

Cụm từ
笨人bèn rén

笨人: người ngu; người đần

Cụm từ
蠢笨chǔn bèn

蠢笨: ngu ngốc

Cụm từ
粗笨cū bèn

粗笨: vụng về; lóng ngóng; khó xử lý

Cụm từ
拙笨zhuō bèn

拙笨: vụng về; lúng túng; thiếu kỹ năng

Cụm từ
拙嘴笨舌zhuō zuǐ bèn shé

拙嘴笨舌: nghĩa đen: miệng vụng về và lưỡi hỏng (thành ngữ); người nói chuyện lúng túng

Thành ngữ
愚笨yú bèn

愚笨: ngu ngốc; vụng về

Cụm từ
心拙口笨xīn zhuō kǒu bèn

心拙口笨: chậm chạp và lúng túng

Cụm từ
大笨象dà bèn xiàng

大笨象: (tiếng lóng) con voi

Tiếng lóng xã hội
嘴笨zuǐ bèn

嘴笨: không nói năng lưu loát

Cụm từ
呆笨dāi bèn

呆笨: đần độn

Cụm từ