Kết quả tra từ “磕”
Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
磕kè
磕: biến thể của 嗑[ke4]
磕头如捣蒜kè tóu rú dǎo suàn
磕头如捣蒜: nghĩa đen: khấu đầu như giã tỏi (thành ngữ); nghĩa bóng: đập đầu xuống đất
磕头kē tóu
磕头: khấu đầu (nghi thức chào hỏi truyền thống, đặc biệt với cấp trên, bao gồm quỳ và cúi đầu chạm đất)
磕膝盖kē xī gài
磕膝盖: (phương ngữ) đầu gối
磕糖kē táng
磕糖: (tiếng lóng) thích thú khi thấy cặp đôi yêu thích thể hiện tình cảm; phấn khích khi thấy cặp mà mình yêu thích hôn hoặc âu yếm
磕磕绊绊kē ke bàn bàn
磕磕绊绊: gập ghềnh (đường); khập khiễng (người)
磕磕巴巴kē kē bā bā
磕磕巴巴: nói lắp; nói lắp bắp; không nói trôi chảy
磕磕kē kē
磕磕: (từ tượng thanh) gõ
磕碰kē pèng
磕碰: va chạm; đụng phải; có mâu thuẫn; xung đột
死磕sǐ kē
死磕: (khẩu ngữ) đánh nhau đến chết