磕头磕頭
磕头 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 磕头 trong tiếng Việt
khấu đầu (nghi thức chào hỏi truyền thống, đặc biệt với cấp trên, bao gồm quỳ và cúi đầu chạm đất)
khấu đầu (nghi thức chào hỏi truyền thống, đặc biệt với cấp trên, bao gồm quỳ và cúi đầu chạm đất)