Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “硝酸”

Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
硝酸xiāo suān

硝酸: axit nitric

Cụm từ
硝酸盐xiāo suān yán

硝酸盐: nitrat

Cụm từ
硝酸铵xiāo suān ǎn

硝酸铵: amoni nitrat

Cụm từ
硝酸银xiāo suān yín

硝酸银: bạc nitrat

Cụm từ
硝酸钾xiāo suān jiǎ

硝酸钾: kali nitrat

Cụm từ
硝酸钙xiāo suān gài

硝酸钙: canxi nitrat

Cụm từ
硝酸钠xiāo suān nà

硝酸钠: natri nitrat

Cụm từ
硝酸甘油xiāo suān gān yóu

硝酸甘油: nitroglycerin

Cụm từ
亚硝酸盐yà xiāo suān yán

亚硝酸盐: nitrit

Cụm từ
亚硝酸钠yà xiāo suān nà

亚硝酸钠: natri nitrit

Cụm từ
亚硝酸异戊酯yà xiāo suān yì wù zhǐ

亚硝酸异戊酯: nitrit amyl

Cụm từ
亚硝酸yà xiāo suān

亚硝酸: axit nitrous

Cụm từ