Kết quả cho “砾”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(dạng kết hợp) sỏi; đá nhỏ
đá kết tụ (địa chất)
sỏi; sỏi cuội
hạt cát
tảng đá lớn
gạch vụn; mảnh vỡ
sạn sỏi
mẩu đá núi lửa; đá vụn núi lửa
đống gạch vụn; mảnh vỡ
đá cuội dạng millstone; sa thạch thô