Kết quả tra từ “砾”
Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
砾lì
砾: (dạng kết hợp) sỏi; đá nhỏ
砾石lì shí
砾石: sỏi; sỏi cuội
砾岩lì yán
砾岩: đá kết tụ (địa chất)
磨石砂砾mó shí shā lì
磨石砂砾: đá cuội dạng millstone; sa thạch thô
砂砾shā lì
砂砾: sạn sỏi
瓦砾堆wǎ lì duī
瓦砾堆: đống gạch vụn; mảnh vỡ
瓦砾wǎ lì
瓦砾: gạch vụn; mảnh vỡ
火山砾huǒ shān lì
火山砾: mẩu đá núi lửa; đá vụn núi lửa
漂砾piāo lì
漂砾: tảng đá lớn
沙砾shā lì
沙砾: hạt cát