Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
砾岩礫岩

lì yán

砾岩 là gì?

砾岩 [lì yán] có nghĩa là đá kết tụ (địa chất).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 砾岩 trong tiếng Việt

đá kết tụ (địa chất)

Cách đọc và ghi nhớ 砾岩

砾岩 được đọc là lì yán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đá kết tụ (địa chất)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan