火山砾火山礫 huǒ shān lì 火山砾 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 火山砾 trong tiếng Việt mẩu đá núi lửa; đá vụn núi lửa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan