砾石 là gì?
砾石 [lì shí] có nghĩa là sỏi; sỏi cuội.
Nghĩa của từ 砾石 trong tiếng Việt
- sỏi
- sỏi cuội
Cách đọc và ghi nhớ 砾石
砾石 được đọc là lì shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sỏi; sỏi cuội”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .