Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瓦砾瓦礫

wǎ lì

瓦砾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瓦砾 trong tiếng Việt

  1. gạch vụn
  2. mảnh vỡ
Tra từ liên quan