Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

砾 là gì?

[lì] có nghĩa là (dạng kết hợp) sỏi; đá nhỏ.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 砾 trong tiếng Việt

  1. (dạng kết hợp) sỏi
  2. đá nhỏ

Cách đọc và ghi nhớ 砾

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(dạng kết hợp) sỏi; đá nhỏ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan