Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “矿”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
kuàng

biến thể của 礦|矿[kuang4]

Từ vựng
kuàng

mỏ khoáng; mỏ quặng; quặng; mỏ

Từ vựng
矿盐kuàng yán

halit

Cụm từ
矿体kuàng tǐ

thân quặng (địa chất)

Cụm từ
矿难kuàng nàn

thảm họa khai thác mỏ

Cụm từ
矿车kuàng chē

xe chở quặng; xe mỏ

Cụm từ
矿藏kuàng cáng

tài nguyên khoáng sản

Cụm từ
矿脉kuàng mài

mạch quặng

Cụm từ
矿脂kuàng zhī

Vaseline; tương tự như 凡士林

Cụm từ
矿石kuàng shí

quặng

Cụm từ
矿产资源kuàng chǎn zī yuán

tài nguyên khoáng sản

Cụm từ
矿产kuàng chǎn

khoáng sản

Cụm từ
矿物质kuàng wù zhì

khoáng chất, đặc biệt là khoáng chất dinh dưỡng

Cụm từ
矿物燃料kuàng wù rán liào

nhiên liệu hóa thạch; dầu và than đá

Cụm từ
矿物学kuàng wù xué

khoáng vật học

Cụm từ
矿物kuàng wù

khoáng vật

Cụm từ
矿灯kuàng dēng

đèn thợ mỏ; đèn khai thác mỏ

Cụm từ
矿渣kuàng zhā

xỉ (khai thác mỏ)

Cụm từ
矿泉水kuàng quán shuǐ

nước khoáng; LT:瓶[ping2],杯[bei1]

Cụm từ
矿泉kuàng quán

suối khoáng

Cụm từ
矿油精kuàng yóu jīng

dung môi khoáng

Cụm từ
矿水kuàng shuǐ

nước khoáng

Cụm từ
矿机kuàng jī

máy đào (tiền điện tử)

Cụm từ
矿业kuàng yè

ngành công nghiệp khai thác mỏ

Cụm từ
矿床kuàng chuáng

mỏ khoáng sản

Cụm từ
矿工kuàng gōng

công nhân mỏ

Cụm từ
矿山kuàng shān

mỏ

Cụm từ
矿层kuàng céng

tầng quặng; mạch quặng

Cụm từ
矿场kuàng chǎng

mỏ; khai trường

Cụm từ
矿坑kuàng kēng

mỏ; hầm mỏ

Cụm từ
矿区kuàng qū

khu mỏ; khu vực khai thác mỏ

Cụm từ
矿务局kuàng wù jú

cục quản lý khai thác mỏ

Cụm từ
矿井kuàng jǐng

mỏ; hầm mỏ

Cụm từ
矿主kuàng zhǔ

chủ mỏ

Cụm từ
黄铁矿huáng tiě kuàng

pyrit

Cụm từ
鹰手营子矿区Yīng shǒu yíng zi kuàng qū

quận Yingshouyingzikuang của thành phố Thừa Đức 承德市[Cheng2 de2 shi4], Hà Bắc

Cụm từ
鹰手营子矿Yīng shǒu yíng zi kuàng

quận Yingshouyingzikuang của thành phố Thừa Đức 承德市[Cheng2 de2 shi4], Hà Bắc

Cụm từ
开矿kāi kuàng

khai thác mỏ; khai mở một vỉa

Cụm từ
铁矿石tiě kuàng shí

quặng sắt

Cụm từ
铁矿tiě kuàng

quặng sắt; mỏ quặng sắt

Cụm từ
锰矿měng kuàng

quặng mangan

Cụm từ
锡矿xī kuàng

quặng thiếc

Cụm từ
铜矿tóng kuàng

mỏ đồng; quặng đồng

Cụm từ
铅矿qiān kuàng

quặng chì

Cụm từ
钛铁矿tài tiě kuàng

quặng ilmenit FeTiO3; quặng titan

Cụm từ
钒钾铀矿石fán jiǎ yóu kuàng shí

carnotit

Cụm từ
金矿jīn kuàng

mỏ vàng; quặng vàng

Cụm từ
采矿场cǎi kuàng chǎng

khu vực khai thác mỏ

Cụm từ
造岩矿物zào yán kuàng wù

khoáng vật hình thành đá

Cụm từ
赤铁矿chì tiě kuàng

quặng sắt đỏ (hematit); oxit sắt Fe2O3

Cụm từ
贫矿pín kuàng

quặng phẩm cấp thấp

Cụm từ
菱铁矿líng tiě kuàng

quặng sắt kết tinh (siderite)

Cụm từ
菱镁矿líng měi kuàng

quặng magie; magnesite

Cụm từ
精矿jīng kuàng

quặng tinh; tinh quặng

Cụm từ
磷矿石lín kuàng shí

quặng phốt phát

Cụm từ
磷矿lín kuàng

quặng phốt phát

Cụm từ
磁铁矿cí tiě kuàng

quặng manhetit Fe3O4

Cụm từ
砂积矿床shā jī kuàng chuáng

quặng sa khoáng (mỏ bồi tích chứa kim loại quý)

Cụm từ
白云矿区Bái yún kuàng qū

quận Baiyukuang của thành phố Bao Đầu 包頭市|包头市[Bao1 tou2 shi4], Nội Mông Cổ

Cụm từ
白钨矿bái wū kuàng

quặng scheelite

Cụm từ