矿难礦難 kuàng nàn 矿难 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 矿难 trong tiếng Việt thảm họa khai thác mỏ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan