Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
矿难礦難

kuàng nàn

矿难 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 矿难 trong tiếng Việt

thảm họa khai thác mỏ

Tra từ liên quan