Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
矿车礦車

kuàng chē

矿车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 矿车 trong tiếng Việt

xe chở quặng; xe mỏ

Tra từ liên quan