Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
矿区礦區

kuàng qū

矿区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 矿区 trong tiếng Việt

  1. khu mỏ
  2. khu vực khai thác mỏ
Tra từ liên quan