Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
矿坑礦坑

kuàng kēng

矿坑 là gì?

矿坑 [kuàng kēng] có nghĩa là mỏ; hầm mỏ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 矿坑 trong tiếng Việt

  1. mỏ
  2. hầm mỏ

Cách đọc và ghi nhớ 矿坑

矿坑 được đọc là kuàng kēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mỏ; hầm mỏ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan