Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钛铁矿鈦鐵礦

tài tiě kuàng

钛铁矿 là gì?

钛铁矿 [tài tiě kuàng] có nghĩa là quặng ilmenit FeTiO3; quặng titan.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钛铁矿 trong tiếng Việt

  1. quặng ilmenit FeTiO3
  2. quặng titan

Cách đọc và ghi nhớ 钛铁矿

钛铁矿 được đọc là tài tiě kuàng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quặng ilmenit FeTiO3; quặng titan”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan