Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磁铁矿磁鐵礦

cí tiě kuàng

磁铁矿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磁铁矿 trong tiếng Việt

quặng manhetit Fe3O4

Tra từ liên quan