Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
菱镁矿菱鎂礦

líng měi kuàng

菱镁矿 là gì?

菱镁矿 [líng měi kuàng] có nghĩa là quặng magie; magnesite.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 菱镁矿 trong tiếng Việt

  1. quặng magie
  2. magnesite

Cách đọc và ghi nhớ 菱镁矿

菱镁矿 được đọc là líng měi kuàng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quặng magie; magnesite”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan