Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
矿机礦機

kuàng jī

矿机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 矿机 trong tiếng Việt

máy đào (tiền điện tử)

Tra từ liên quan