Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金矿金礦

jīn kuàng

金矿 là gì?

金矿 [jīn kuàng] có nghĩa là mỏ vàng; quặng vàng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金矿 trong tiếng Việt

  1. mỏ vàng
  2. quặng vàng

Cách đọc và ghi nhớ 金矿

金矿 được đọc là jīn kuàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mỏ vàng; quặng vàng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan