矿藏礦藏 kuàng cáng 矿藏 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 矿藏 trong tiếng Việt tài nguyên khoáng sản 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan