矿泉水 là gì?
矿泉水 [kuàng quán shuǐ] có nghĩa là nước khoáng; LT:瓶[ping2],杯[bei1].
Nghĩa của từ 矿泉水 trong tiếng Việt
- nước khoáng
- LT:瓶[ping2],杯[bei1]
Cách đọc và ghi nhớ 矿泉水
矿泉水 được đọc là kuàng quán shuǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nước khoáng; LT:瓶[ping2],杯[bei1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .