锰矿 là gì?
锰矿 [měng kuàng] có nghĩa là quặng mangan.
Nghĩa của từ 锰矿 trong tiếng Việt
quặng mangan
Cách đọc và ghi nhớ 锰矿
锰矿 được đọc là měng kuàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quặng mangan”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .