矿产资源
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
矿产资源
tài nguyên khoáng sản
Giản thể矿产资源
Phồn thể礦產資源
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng