矿产资源 là gì?
矿产资源 [kuàng chǎn zī yuán] có nghĩa là tài nguyên khoáng sản.
Nghĩa của từ 矿产资源 trong tiếng Việt
tài nguyên khoáng sản
Cách đọc và ghi nhớ 矿产资源
矿产资源 được đọc là kuàng chǎn zī yuán, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tài nguyên khoáng sản”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .