Kết quả cho “眼睛”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mắt
(tiếng lóng) (Đài Loan) ngắm người đẹp
nháy mắt
(từ mới khoảng năm 2016) (tiếng lóng) khó nhìn; nhức mắt
mắt lồi
xem 沒長眼睛|没长眼睛[mei2 zhang3 yan3 jing5]
mở to mắt (thành ngữ); cảnh giác; tỉnh táo
(khẩu ngữ) mù à?; đi đứng nhìn đường đi!
(thành ngữ) nói dối trắng trợn; nói nhảm nhí
nghĩa đen: bịt mắt bắt chim sẻ (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động một cách mù quáng