眼睛 yǎn jing 眼睛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 眼睛 trong tiếng Việt mắt; LT: 隻|只[zhi1], 雙|双[shuang1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan