Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼睛

yǎn jing

眼睛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼睛 trong tiếng Việt

mắt; LT: 隻|只[zhi1], 雙|双[shuang1]

Tra từ liên quan