Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “皂”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

21 từ sẵn sàng
zào

xà phòng; màu đen

Từ vựng
皂石
zào shí

đá xà phòng

Cụm từ
皂矾
zào fán

vitriol xanh (sắt sunfat FeSO4:7H2O)

Cụm từ
皂碱
zào jiǎn

xà phòng; giống như 肥皂

Cụm từ
皂荚
zào jiá

cây tạo giác (Gleditsia sinensis)

Cụm từ
皂角
zào jiǎo

cây tạo giác (Gleditsia sinensis)

Cụm từ
皂荚树
zào jiá shù

cây tạo giác (Gleditsia sinensis)

Cụm từ
罗皂
luó zào

biến thể của 囉唣|啰唣[luo2 zao4]

Cụm từ
肥皂
féi zào

xà phòng; LT:塊|块[kuai4],條|条[tiao2]

Cụm từ
香皂
xiāng zào

xà phòng thơm; xà phòng tắm; LT:塊|块[kuai4]

Cụm từ
洗发皂
xǐ fà zào

dầu gội

Cụm từ
给皂器
jǐ zào qì

bình xà phòng

Cụm từ
肥皂剧
féi zào jù

phim truyền hình dài tập (từ mượn)

Cụm từ
肥皂水
féi zào shuǐ

nước xà phòng

Cụm từ
肥皂沫
féi zào mò

bọt xà phòng; bọt

Cụm từ
肥皂泡
féi zào pào

bong bóng xà phòng

Cụm từ
不分皂白
bù fēn zào bái

không phân biệt trắng đen (thành ngữ); không phân biệt đúng sai

Thành ngữ
牛骥同皂
niú jì tóng zào

bò và ngựa quý cùng máng (thành ngữ); nghĩa bóng: người thường và người tài giỏi được đối xử như nhau

Thành ngữ
青红皂白
qīng hóng zào bái

đúng sai của một vấn đề (thành ngữ)

Thành ngữ
不分青红皂白
bù fēn qīng hóng zào bái

không phân biệt xanh đỏ hay trắng đen (thành ngữ); không phân biệt đúng sai

Thành ngữ
不问青红皂白
bù wèn qīng hóng zào bái

không phân biệt đỏ xanh hay đen trắng (thành ngữ); không phân biệt đúng sai

Thành ngữ