Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皂石

zào shí

皂石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皂石 trong tiếng Việt

đá xà phòng

Tra từ liên quan