Kết quả cho “白菜”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cải thảo
nghĩa đen: giá cải bắp; giá rẻ
đậu thận trắng
bắp cải trắng tròn (tức là bắp cải phương Tây)
cải bẹ trắng; cải thảo; Brassica pekinensis; LT:棵[ke1]
cải thìa; cải trắng Trung Quốc; Brassica chinensis; LT:棵[ke1]
bắp cải (bắp cải tròn thường thấy ở các nước phương Tây)
cải thìa non; cải thìa Thượng Hải
(thành ngữ) sở thích mỗi người mỗi khác; mỗi người một ý