大白菜
cải bẹ trắng; cải thảo; Brassica pekinensis; LT:棵[ke1]
cải bẹ trắng; cải thảo; Brassica pekinensis; LT:棵[ke1]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cá mập trắng lớn (Carcharodon carcharias)
›大白鹭dà bái lù(loài chim ở Trung Quốc) cò trắng lớn (Ardea alba)
›大白熊犬dà bái xióng quǎnchó Great Pyrenees (giống chó)
›大白话dà bái huàlời nói thông tục
›大白天dà bái tiāngiữa ban ngày
›大白dà báiđược tiết lộ; sự thật được phơi bày; phấn viết tường; cốc rượu (cũ); (từ mới khoảng năm 2021) nhân viên y tế…
›大发雷霆dà fā léi tíngnổi cơn thịnh nộ; nổi trận lôi đình
›大尽dà jìntháng âm lịch có 30 ngày; giống như 大建[da4 jian4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.