Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白菜价白菜價

bái cài jià

白菜价 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白菜价 trong tiếng Việt

nghĩa đen: giá cải bắp; giá rẻ

Tra từ liên quan