Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洋白菜

yáng bái cài

洋白菜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洋白菜 trong tiếng Việt

bắp cải (bắp cải tròn thường thấy ở các nước phương Tây)

Tra từ liên quan