Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “琼”

Tìm thấy 27 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
qióng

琼: ngọc thạch; ngọc đẹp; đẹp đẽ; tinh tế (ví dụ: rượu, món ăn); viết tắt của tỉnh Hải Nam

Viết tắt
琼脂qióng zhī

琼脂: thạch agar

Cụm từ
琼结县Qióng jié xiàn

琼结县: huyện Qonggyai, tiếng Tạng: 'Phyongs rgyas rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
琼结Qióng jié

琼结: huyện Qonggyai, tiếng Tạng: 'Phyongs rgyas, thuộc địa khu Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
琼筵qióng yán

琼筵: tiệc; tiệc linh đình

Cụm từ
琼瑶Qióng Yáo

琼瑶: Quỳnh Dao (1938-), nhà văn Đài Loan

Cụm từ
琼瑛qióng yīng

琼瑛: đá giống ngọc

Cụm từ
琼浆玉液qióng jiāng yù yè

琼浆玉液: ngọc dịch trường sinh (thành ngữ); tiên tửu; rượu hảo hạng; rượu thượng hạng

Thành ngữ
琼海市Qióng hǎi Shì

琼海市: Thành phố Qionghai, Hải Nam

Cụm từ
琼海Qióng hǎi

琼海: Thành phố Qionghai, Hải Nam

Cụm từ
琼楼玉宇qióng lóu yù yǔ

琼楼玉宇: lâu đài ngọc ngà (thành ngữ); nơi ở xa hoa

Thành ngữ
琼斯顿Qióng sī dùn

琼斯顿: Johnston (tên)

Cụm từ
琼斯Qióng sī

琼斯: Jones (tên)

Cụm từ
琼州海峡Qióng zhōu Hǎi xiá

琼州海峡: eo biển Qiongzhou (giữa đảo Hải Nam và đất liền Trung Quốc)

Cụm từ
琼州Qióng zhōu

琼州: Qiongzhou, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南島|海南岛[Hai3 nan2 Dao3]

Cụm từ
琼崖Qióng yá

琼崖: Qiongya, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南島|海南岛[Hai3 nan2 Dao3]

Cụm từ
琼山市Qióng shān shì

琼山市: thành phố Qiongshan, Hải Nam

Cụm từ
琼山区Qióng shān qū

琼山区: quận Qiongshan của thành phố Hải Khẩu 海口市[Hai3 kou3 shi4], Hải Nam

Cụm từ
琼山Qióng shān

琼山: quận Qiongshan của thành phố Hải Khẩu 海口市[Hai3 kou3 shi4], Hải Nam

Cụm từ
琼中黎族苗族自治县Qióng zhōng Lí zú Miáo zú Zì zhì xiàn

琼中黎族苗族自治县: huyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Qiongzhong, Hải Nam

Cụm từ
琼中县Qióng zhōng xiàn

琼中县: huyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Qiongzhong, Hải Nam

Cụm từ
琼中Qióng zhōng

琼中: huyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Qiongzhong, Hải Nam

Cụm từ
道琼斯指数Dào Qióng sī Zhǐ shù

道琼斯指数: Chỉ số bình quân công nghiệp Dow Jones

Cụm từ
道琼斯Dào Qióng sī

道琼斯: Chỉ số chứng khoán Dow Jones

Cụm từ
道琼Dào Qióng

道琼: Chỉ số chứng khoán Dow Jones

Cụm từ
布琼布拉Bù qióng bù lā

布琼布拉: Bujumbura, thủ đô của Burundi

Cụm từ
仙山琼阁xiān shān qióng gé

仙山琼阁: cung điện ngọc trên núi tiên

Cụm từ