Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “琼”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
qióng

ngọc thạch; ngọc đẹp; đẹp đẽ; tinh tế (ví dụ: rượu, món ăn); viết tắt của tỉnh Hải Nam

Viết tắt
琼中
Qióng zhōng

huyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Qiongzhong, Hải Nam

Cụm từ
琼山
Qióng shān

quận Qiongshan của thành phố Hải Khẩu 海口市[Hai3 kou3 shi4], Hải Nam

Cụm từ
琼崖
Qióng yá

Qiongya, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南島|海南岛[Hai3 nan2 Dao3]

Cụm từ
琼州
Qióng zhōu

Qiongzhou, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南島|海南岛[Hai3 nan2 Dao3]

Cụm từ
琼斯
Qióng sī

Jones (tên)

Cụm từ
琼海
Qióng hǎi

Thành phố Qionghai, Hải Nam

Cụm từ
琼瑛
qióng yīng

đá giống ngọc

Cụm từ
琼瑶
Qióng Yáo

Quỳnh Dao (1938-), nhà văn Đài Loan

Cụm từ
琼筵
qióng yán

tiệc; tiệc linh đình

Cụm từ
琼结
Qióng jié

huyện Qonggyai, tiếng Tạng: 'Phyongs rgyas, thuộc địa khu Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
琼脂
qióng zhī

thạch agar

Cụm từ
琼中县
Qióng zhōng xiàn

huyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Qiongzhong, Hải Nam

Cụm từ
琼山区
Qióng shān qū

quận Qiongshan của thành phố Hải Khẩu 海口市[Hai3 kou3 shi4], Hải Nam

Cụm từ
琼山市
Qióng shān shì

thành phố Qiongshan, Hải Nam

Cụm từ
琼斯顿
Qióng sī dùn

Johnston (tên)

Cụm từ
琼海市
Qióng hǎi Shì

Thành phố Qionghai, Hải Nam

Cụm từ
琼结县
Qióng jié xiàn

huyện Qonggyai, tiếng Tạng: 'Phyongs rgyas rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
琼州海峡
Qióng zhōu Hǎi xiá

eo biển Qiongzhou (giữa đảo Hải Nam và đất liền Trung Quốc)

Cụm từ
琼楼玉宇
qióng lóu yù yǔ

lâu đài ngọc ngà (thành ngữ); nơi ở xa hoa

Thành ngữ
琼浆玉液
qióng jiāng yù yè

ngọc dịch trường sinh (thành ngữ); tiên tửu; rượu hảo hạng; rượu thượng hạng

Thành ngữ
琼中黎族苗族自治县
Qióng zhōng Lí zú Miáo zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Qiongzhong, Hải Nam

Cụm từ
道琼
Dào Qióng

Chỉ số chứng khoán Dow Jones

Cụm từ
道琼斯
Dào Qióng sī

Chỉ số chứng khoán Dow Jones

Cụm từ