Kết quả cho “炊”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nấu ăn
nấu nướng
dụng cụ nấu ăn; dụng cụ nhà bếp; nồi niêu xoong chảo
đồ dùng nấu nướng (khảo cổ)
chổi cọ nồi, làm từ dải tre
khói bốc lên từ bếp
nhóm lửa và nấu ăn
đầu bếp; nhân viên nhà bếp
nấu ăn trên lửa trại (thường cho nhóm người đi dã ngoại); tiệc nướng ngoài trời
nghĩa đen: gạo đã nấu thành cơm (thành ngữ); nghĩa bóng: chuyện đã rồi không thể thay đổi
đồ ăn quý hơn ngọc và củi đắt hơn quế (thành ngữ); chi phí sinh hoạt rất cao
Người nội trợ giỏi cũng khó nấu mà không có gạo (thành ngữ); Không có dụng cụ thì không làm được gì