炊事员
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
炊事员
đầu bếp; nhân viên nhà bếp
Giản thể炊事员
Phồn thể炊事員
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng