Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巧妇难为无米之炊巧婦難為無米之炊

qiǎo fù nán wéi wú mǐ zhī chuī

巧妇难为无米之炊 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巧妇难为无米之炊 trong tiếng Việt

Người nội trợ giỏi cũng khó nấu mà không có gạo (thành ngữ); Không có dụng cụ thì không làm được gì

Tra từ liên quan