巧妇难为无米之炊巧婦難為無米之炊
巧妇难为无米之炊 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 巧妇难为无米之炊 trong tiếng Việt
Người nội trợ giỏi cũng khó nấu mà không có gạo (thành ngữ); Không có dụng cụ thì không làm được gì
Người nội trợ giỏi cũng khó nấu mà không có gạo (thành ngữ); Không có dụng cụ thì không làm được gì