Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “温度”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
温度wēn dù

温度: nhiệt độ; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
温度计wēn dù jì

温度计: nhiệt kế; nhiệt biểu

Cụm từ
温度表wēn dù biǎo

温度表: nhiệt kế

Cụm từ
温度梯度wēn dù tī dù

温度梯度: gradient nhiệt độ

Cụm từ
体感温度tǐ gǎn wēn dù

体感温度: nhiệt độ cảm nhận (khí tượng)

Cụm từ
绝对温度jué duì wēn dù

绝对温度: nhiệt độ tuyệt đối

Cụm từ
环境温度huán jìng wēn dù

环境温度: nhiệt độ môi trường

Cụm từ
热力学温度rè lì xué wēn dù

热力学温度: nhiệt độ nhiệt động (nhiệt độ trên không tuyệt đối)

Cụm từ
对比温度duì bǐ wēn dù

对比温度: tương phản nhiệt độ; chênh lệch nhiệt độ (của cơ thể so với môi trường xung quanh)

Cụm từ
凝汞温度níng gǒng wēn dù

凝汞温度: nhiệt độ ngưng tụ của thủy ngân (vật lý)

Cụm từ