Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对比温度對比溫度

duì bǐ wēn dù

对比温度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对比温度 trong tiếng Việt

  1. tương phản nhiệt độ
  2. chênh lệch nhiệt độ (của cơ thể so với môi trường xung quanh)
Tra từ liên quan