Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “测定”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
测定cè dìng

测定: xác định (bằng cách đo lường hoặc khảo sát)

Cụm từ
视力测定法shì lì cè dìng fǎ

视力测定法: đo thị lực; kiểm tra thị giác

Cụm từ
生物测定shēng wù cè dìng

生物测定: phép thử sinh học

Cụm từ
时间测定学shí jiān cè dìng xué

时间测定学: khoa học đo lường thời gian

Cụm từ
放射免疫测定fàng shè miǎn yì cè dìng

放射免疫测定: xét nghiệm miễn dịch phóng xạ

Cụm từ
全球位置测定系统quán qiú wèi zhì cè dìng xì tǒng

全球位置测定系统: GPS (Hệ thống Định vị Toàn cầu)

Cụm từ