全球位置测定系统
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
全球位置测定系统
GPS (Hệ thống Định vị Toàn cầu)
Giản thể全球位置测定系统
Phồn thể全球位置測定系統
Số chữ Hán8 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng