Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “流水”

Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
流水liú shuǐ

流水: nước chảy; doanh thu (kinh doanh)

Cụm từ
流水账liú shuǐ zhàng

流水账: sổ sách hàng ngày; tài khoản vãng lai

Cụm từ
流水线liú shuǐ xiàn

流水线: dây chuyền lắp ráp; (tin học) pipeline

Cụm từ
流水帐liú shuǐ zhàng

流水帐: biến thể của 流水賬|流水账[liu2 shui3 zhang4]

Cụm từ
流水席liú shuǐ xí

流水席: tiệc mà khách đến vào các thời điểm khác nhau và được phục vụ khi họ đến

Cụm từ
流水不腐,户枢不蠹liú shuǐ bù fǔ , hù shū bù dù

流水不腐,户枢不蠹: nghĩa đen: nước chảy thì không bị ôi thiu, bản lề cửa không bị rỉ sét (thành ngữ); nghĩa bóng: hoạt động liên tục ngăn ngừa sự suy tàn

Thành ngữ
流水不腐liú shuǐ bù fǔ

流水不腐: nước chảy thì không bị ôi thiu

Cụm từ
长流水,不断线cháng liú shuǐ , bù duàn xiàn

长流水,不断线: nỗ lực liên tục và kiên nhẫn (thành ngữ)

Thành ngữ
铁打的衙门,流水的官tiě dǎ de yá men , liú shuǐ de guān

铁打的衙门,流水的官: nghĩa đen: nha môn vững như sắt, quan lại trôi chảy như nước (thành ngữ); nghĩa bóng: quan chức chính phủ đến rồi đi

Thành ngữ
行云流水xíng yún liú shuǐ

行云流水: nghĩa đen: mây trôi nước chảy (thành ngữ); nghĩa bóng: phong cách thư pháp, viết rất tự nhiên và trôi chảy; tự nhiên và không gò bó

Thành ngữ
落花流水luò huā liú shuǐ

落花流水: thê thảm; tan tác hoàn toàn

Cụm từ
落花有意,流水无情luò huā yǒu yì , liú shuǐ wú qíng

落花有意,流水无情: hoa rơi hữu ý, nước chảy vô tình (thành ngữ); ví một bên thì sẵn lòng, nhưng bên kia lại thờ ơ (thường chỉ tình đơn phương)

Thành ngữ
小桥流水xiǎo qiáo liú shuǐ

小桥流水: cầu nhỏ bắc qua dòng suối chảy

Cụm từ