Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流水账流水賬

liú shuǐ zhàng

流水账 là gì?

流水账 [liú shuǐ zhàng] có nghĩa là sổ sách hàng ngày; tài khoản vãng lai.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流水账 trong tiếng Việt

  1. sổ sách hàng ngày
  2. tài khoản vãng lai

Cách đọc và ghi nhớ 流水账

流水账 được đọc là liú shuǐ zhàng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sổ sách hàng ngày; tài khoản vãng lai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan