Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
落花流水

luò huā liú shuǐ

落花流水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 落花流水 trong tiếng Việt

thê thảm; tan tác hoàn toàn

Tra từ liên quan