Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流水线流水線

liú shuǐ xiàn

流水线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流水线 trong tiếng Việt

dây chuyền lắp ráp; (tin học) pipeline

Tra từ liên quan